at the moment / now / right now / at present, bây giờ, ngay bây giờ, this week, tuần này, this month, tháng này, this year, năm nay, today, hôm nay, Be quiet!, Giữ yên lặng, Listen!, Hãy lắng nghe, Look!, Nhìn kìa, jump, nhảy, fight, đánh nhau, pay attention to, chú ý, tidy, dọn dẹp gọn gàng, turn, chuyển sang, quay, visit, thăm, tomorrow, ngày mai, tonight, tối nay, these days, những ngày này, someone, một ai đó, cry, khóc, laugh, cười to, test, bài kiểm tra, explain, giải thích, carefully, cẩn thận, travel, đi lại, đi du lịch, study, học, library, thư viện, jacket, áo khoác, help, giúp đỡ, difficult, khó, easy, dễ, alone, một mình, Korean, tiếng Hàn, người Hàn, Japanese, tiếng Nhật, người Nhật, outside, bên ngoài, enjoy, thích / tận hưởng, hưởng thụ

New words HTTD

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?