Môn học, Subject, Máy chiếu, Projector, Quả địa cầu, Globe, Hành trình, chuyến đi, Journey, Sân chơi, Playground, Khu rừng địa phương, Local woods, Địa điểm cắm trại, Camp site, Đồng phục, Uniform, Phòng thí nghiệm, Laboratory, Thí nghiệm (khoa học), Experiment, Kẹp giấy, Paper clip, Phục vụ, Serve, Dành thời gian, Spend time, Đi chơi, tụ tập (với bạn bè), Hang out, Thuộc về, Belong to, Hòa thuận, có mối quan hệ tốt với ai, Get on well with, Làm thí nghiệm, Do experiments, Chơi nhạc cụ, Play musical instruments, Tuân theo quy định, Follow rules, Kết bạn, Make friends, Gấp chăn màn, dọn dẹp giường, Make your bed, Ngon miệng, Tasty, Ấm, ấm áp, Warm, Đặc biệt, Special, Tuyệt vời, Wonderful, Thất vọng, Disappointed, Hào hứng, phấn khích, Excited, Hiện đại, Modern, Được trang bị đầy đủ, cơ sở vật chất tốt, Well-equipped, Hay giúp đỡ, có ích, Helpful

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?