EXPERIENCE, trải nghiệm, RIDING A JEEP, đi xe jeep, TAKING AN ECOTOUR, tham gia chuyến du lịch sinh thái, TAKING PICTURES, chụp ảnh, EXPLORING A SITE, khám phá một địa điểm, SEEING A GONG SHOW, xem biểu diễn cồng chiêng, DANCING WITH LOCAL PEOPLE, nhảy múa cùng người dân địa phương, MAGNIFICENT SCENERY, phong cảnh hùng vĩ, THRILLING, hồi hộp, ENJOYABLE, thú vị, AMAZING, đáng kinh ngạc, BRILLIANT, tuyệt vời, Touring a campus, tham quan khuôn viên trường, Going snorkeling, đi lặn với ống thở, LEARNING BY ROTE, học thuộc lòng, PUTTING UP TENTS, dựng lều, GIVING A PERFORMANCE, biểu diễn, EXHILARATING, hứng khởi, UNPLEASANT, khó chịu, HELPLESS, bất lực, EMBARRASSING, ngượng ngùng, ON PURPOSE, cố ý, BY CHANCE, tình cờ, FROM MEMORY, bằng trí nhớ, TAKE AN EXCURSION, đi tham quan

GLOBAL 9 U5 skill 1 read

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?