a lemon, ̣(n): 1 quả chanh vàng, lemons, (n): nhiều quả chanh vàng, limes, (n): nhiều quả chanh xanh, a lime, (n) 1 quả chanh xanh, a pineapple, (n): 1 quả dứa, pineapples, (n): nhiều quả dứa, a coconut, ( n): 1 quả dừa, coconuts, (n): nhiều quả dừa, a watermelon, (n): 1 quả dưa hấu, a pear, (n): 1 quả lê, pears, (n): nhiều quả lê, beans, (n): đỗ, hạt đậu, peas, (n): đậu hà lan, an onion, (n): 1 củ hành tây, pie, (n): bánh, grapes, (n): nhiều quả nho, a tomato, (n): 1 quả cà chua, tomatoes, (n); nhiều quả cà chua, an apple, (n): 1 quả táo, a potato, (n): 1 củ khoa tây, potatoes, (n): nhiều củ khoai tây

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?