Garbage collector, người thu gom rác, Delivery person, người giao hàng, Investigate, điều tra, Crime, tội phạm, Prevent, ngăn chặn, Prevention, sự ngăn chặn, Install, lắp đặt, Repair, sửa chữa, Equipment, thiết bị, Electrical, thuộc về điện, Serve, phục vụ, Waste, rác thải, Manage, quản lý, Society, xã hội, Village, ngôi làng, Market, chợ, Handmade product, sản phẩm thủ công, Attraction, điểm thu hút khách du lịch, Speciality food, món ăn đặc sản, Neighborhood, khu vực sống, Preserve, bảo tồn, Run out of, hết, Go out, ra ngoài, Come back, trở về, Cut down on, cắt giảm, Look around, ngắm nghía xung quanh, Take care of, chăm sóc, Get on with, có quan hệ tốt với, Pass down, truyền lại (kỹ năng, kinh nghiệm), Hand down, truyền lại (đồ vật)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?