take a photo, v.phr: chụp ảnh, see exhibit, v.phr: xem triển lãm, go out, phr.v: ra ngoài, chef, n: đầu bếp, pumpkin soup, n.phr: súp bí đỏ, origami, n: nghệ thuật gấp giấy, outdoor, adj: ngoài trời, resort, n: khu nghỉ dưỡng, cruel, adj: độc ác, harm animals, v.phr: làm hại động vật, hurt, v: làm tổn thương, làm đau, invitation, n: lời mời, accept, v: chấp nhận, home-made, adj: tự làm, invite, v: mời, paper folding, n.phr: gấp giấy, famous, adj: nổi tiếng, snowboarding, n: môn trượt ván tuyết, balance, n: sự cân bằng, muscle, n: cơ bắp, strength, n: sức mạnh, reduce stress, v.phr: giảm căng thẳng, be good for, phr: tốt cho, bracelet, n: vòng tay, do judo, v.phr: tập võ judo, fold, v: gấp

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?