ngôi làng cổ kính, ancient village, được tọa lạc tại / nằm ở, be situated in, trung tâm của, the centre of, nổi tiếng về, be famous for, chùa cổ, ancient pagoda, ngôi nhà truyền thống, traditional house, quan sát người dân địa phương làm các món đặc sản, observe the locals making specialities, cố gắng/ thử (quần áo/ món ăn/..), try, giá trị lịch sử và văn hóa, historical and cultural value, đầy / chứa đầy, be full of, những cảnh đẹp hấp dẫn / mê hồn, fascinating sights, tham gia vào, take part in, phà, ferry, hái quả mâm xôi, pick blackberries, lấy nước, gánh nước, collect water, cưỡi ngựa, ride a horse, bắt chuột, catch mice, chăn cừu, herd sheep, đào hố, dig holes, trải dài tới tận chân trời, stretch to the horizon

G8CB_Unit 2_Communication

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?