subtraction, phép trừ, subtract, dấu trừ, difference, hiệu, minus, trừ, take away, lấy đi, left, còn lại, count back, đếm lùi, break apart, tách số, mental math, tính nhẩm, number line, trục số, adding up, cộng để kiểm tra, equation, phép tính, answer, đáp án, total, tổng, in total, tổng cộng, word problem, bài toán có lời văn, two-step problem, bài toán hai bước, show your work, trình bày cách làm, birds, chim, candies, kẹo, books, sách, marbles, viên bi, stickers, nhãn dán, sold, đã bán, gave / gives, cho, fly away, bay đi, more, thêm

SUBTRACTION & WORD PROBLEMS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?