sports field, sân vận động, prepare, chuẩn bị, prepare dinner, chuẩn bị bữa tối, prepare the meals, chuẩn bị bữa ăn, do the cooking, nấu ăn, make breakfast, nấu bữa sáng, make lunch, nấu bữa trưa, make dinner, nấu bữa tối, study for exams, học cho kì thi, divide, phân chia, phân công, household chores, công việc vặt trong nhà, homemaker, người nội trợ, do the chores, làm công việc nhà, breadwinner, người trụ cột nuôi gia đình, equally, đều nhau, ngang nhau, grocery, thực phẩm, shop for grocery, mua thực phẩm, do the shopping, đi mua sắm, clean the house, dọn dẹp nhà cửa, heavy lifting, việc mang vác nặng, do the laundry, giặt quần áo, do the washing-up, rửa chén bát, rubbish, rác, put out the rubbish, đổ rác, clean the kitchen, làm sạch nhà bếp, make the bed, dọn giường

GETTING STARTED (U1L10)

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?