I feel excited because today is my first day at school., Tôi cảm thấy hào hứng vì hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi học., We wear a school uniform on Mondays and Fridays., Chúng tôi mặc đồng phục trường vào thứ Hai và thứ Sáu., My favourite subject is English because I like speaking., Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì tôi thích nói., A classmate is a student in the same class as you., Bạn cùng lớp là một học sinh học cùng lớp với bạn., We read books quietly in the library., Chúng tôi đọc sách yên lặng trong thư viện., I write new words in my notebook., Tôi viết các từ mới vào vở của mình., We use a compass to draw circles in maths lessons., Chúng tôi dùng compa để vẽ các hình tròn trong giờ Toán., In science, we learn about animals and plants., Trong môn Khoa học, chúng tôi học về động vật và thực vật., Students play football in the playground after school., Học sinh chơi bóng đá ở sân chơi sau giờ học., I have school lunch with my friends at eleven thirty., Tôi ăn bữa trưa ở trường cùng bạn bè lúc 11 giờ 30., Open your textbook and read page ten., Hãy mở sách giáo khoa và đọc trang 10., Use a calculator to do these difficult sums., Hãy dùng máy tính để làm những phép tính khó này., I check my timetable to see the next lesson., Tôi kiểm tra thời khóa biểu để xem tiết học tiếp theo., We do PE in the gym when it rains., Chúng tôi học thể dục trong nhà thể chất khi trời mưa., Lan is very helpful. She often helps new students., Lan rất hay giúp đỡ người khác. Cô ấy thường giúp các học sinh mới.

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?