công việc, nghề, job, occupation, tiếng Anh, English, biết, to know, không biết, don’t know, hiểu, to understand, không hiểu, don’t understand, một chút, a little bit, phút, minutes, chú, uncle, nói lại được không?, Can you say it again?, nói, to speak, to talk, lại, again, được không?, can?, is it okay?, nói chậm lại, speak slowly, chậm, slow, chậm thôi, slow down, xem, to watch, phim, film, movie, cảm thấy, to feel, mệt, tired, bạn có anh chị em không?, do you have siblings?, hay, hoặc, or, Nhật Bản, Japan, sinh viên, student, cũng, also, too, còn bạn?, and you?, what about you?, Hàn Quốc, Korea, giáo viên, teacher, bác sĩ, doctor, dạy, to teach

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?