aquarium, /əˈkweəriəm/ — thủy cung, campsite, /ˈkæmpsaɪt/ — khu cắm trại, funfair, /ˈfʌnfeə(r)/ — hội chợ vui chơi, theatre, /ˈθɪətə(r)/ — nhà hát, dance around the campfire, /dɑːns əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə(r)/ — nhảy múa quanh đống lửa trại, listen to music, /ˈlɪsn tə ˈmjuːzɪk/ — nghe nhạc, play chess, /pleɪ tʃes/ — chơi cờ vua, watch the fish, /wɒtʃ ðə fɪʃ/ — ngắm cá, Were you at the aquarium yesterday?, /wɜː juː ət ði əˈkweəriəm ˈjestədeɪ/ — Hôm qua bạn đã ở thủy cung à, Yes, we were., /jes wiː wɜː/ — Vâng, chúng tôi đã ở đó, Were you at the campsite yesterday?, /wɜː juː ət ðə ˈkæmpsaɪt ˈjestədeɪ/ — Hôm qua bạn đã ở khu cắm trại à, No, we weren't., /nəʊ wiː wɜːnt/ — Không, chúng tôi đã không ở đó, Were you at the funfair yesterday?, /wɜː juː ət ðə ˈfʌnfeə(r) ˈjestədeɪ/ — Hôm qua bạn đã ở hội chợ vui chơi à, We were at the theatre., /wiː wɜːr ət ðə ˈθɪətə(r)/ — Chúng tôi đã ở nhà hát, What did you do yesterday?, /wɒt dɪd juː duː ˈjestədeɪ/ — Hôm qua bạn đã làm gì, We danced around the campfire., /wiː dɑːnst əˈraʊnd ðə ˈkæmpfaɪə(r)/ — Chúng tôi đã nhảy múa quanh đống lửa trại, We listened to music., /wiː ˈlɪsnd tə ˈmjuːzɪk/ — Chúng tôi đã nghe nhạc, We played chess., /wiː pleɪd tʃes/ — Chúng tôi đã chơi cờ vua, We watched the fish., /wiː wɒtʃt ðə fɪʃ/ — Chúng tôi đã ngắm cá

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?