Ba Na Hills, /ˌbɑː nə ˈhɪlz/ — Bà Nà Hills, Bai Dinh Pagoda, /ˌbaɪ ˈdɪn pəˈɡəʊdə/ — Chùa Bái Đính, Hoan Kiem Lake, /həˌwɑːn kiːm leɪk/ — Hồ Hoàn Kiếm, Suoi Tien Theme Park, /ˌsuːi tiːən θiːm pɑːk/ — Khu du lịch Suối Tiên, plant trees, /plɑːnt triːz/ — trồng cây, play games, /pleɪ ɡeɪmz/ — chơi trò chơi, visit the old buildings, /ˈvɪzɪt ði əʊld ˈbɪldɪŋz/ — thăm các tòa nhà cũ, walk around the lake, /wɔːk əˈraʊnd ðə leɪk/ — đi dạo quanh hồ, Did they go to Ba Na Hills?, /dɪd ðeɪ ɡəʊ tə ˌbɑː nə ˈhɪlz/ — Họ đã đi Bà Nà Hills à?, Yes, they did., /jes ðeɪ dɪd/ — Vâng, họ đã đi, Did they go to Bai Dinh Pagoda?, /dɪd ðeɪ ɡəʊ tə ˌbaɪ ˈdɪn pəˈɡəʊdə/ — Họ đã đi chùa Bái Đính à?, No, they didn’t., /nəʊ ðeɪ ˈdɪdənt/ — Không, họ không đi, Did they go to Hoan Kiem Lake?, /dɪd ðeɪ ɡəʊ tə həˌwɑːn kiːm leɪk/ — Họ đã đi Hồ Hoàn Kiếm à?, They went to Suoi Tien Theme Park., /ðeɪ went tə ˌsuːi tiːən θiːm pɑːk/ — Họ đã đến Khu du lịch Suối Tiên, What did they do there?, /wɒt dɪd ðeɪ duː ðeə/ — Họ đã làm gì ở đó?, They planted trees., /ðeɪ ˈplɑːntɪd triːz/ — Họ đã trồng cây, They played games., /ðeɪ pleɪd ɡeɪmz/ — Họ đã chơi trò chơi, They visited the old buildings., /ðeɪ ˈvɪzɪtɪd ði əʊld ˈbɪldɪŋz/ — Họ đã tham quan các tòa nhà cũ, They walked around the lake., /ðeɪ wɔːkt əˈraʊnd ðə leɪk/ — Họ đã đi dạo quanh hồ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?