cut one’s teeth, có kinh nghiệm đầu tiên trong nghề, bubble up, Sủi bọt, nổi lên, all and sundry, mọi người, tất cả mọi người, head and shoulders, vượt trội hơn, rank and file, những thành viên bình thường, the shape of things to come, dấu hiệu của tương lai, a weight off one’s mind, cảm giác nhẹ nhõm khi trút bỏ được lo lắng, a whale of a good time, khoảng thời gian rất vui vẻ, neck and neck, ngang ngửa, sát nút, give the game away, làm lộ bí mật, vô tình tiết lộ kế hoạch, pull the wool over our eyes, lừa gạt ai, che mắt ai để họ không thấy sự thật, go red as a beetroot, đỏ mặt vì xấu hổ, see somebody through, nhìn thấu bản chất ai, cast a shadow, phủ bóng đen, gây nỗi buồn sâu sắc, not have the foggiest idea, hoàn toàn không biết gì, stew in one’s own juice, chịu hậu quả do lỗi của chính mình, be in for the high jump, sẽ bị phạt nặng (thiên về hình phạt), get the sack, Bị sa thải

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?