This is my bedroom., /ðɪs ɪz maɪ ˈbedruːm/ — Đây là phòng ngủ của tôi, There's a bed in the room., /ðerz ə bed ɪn ðə ruːm/ — Có một cái giường trong phòng, There's a desk in the room., /ðerz ə desk ɪn ðə ruːm/ — Có một cái bàn học trong phòng, There's a door in the room., /ðerz ə dɔːr ɪn ðə ruːm/ — Có một cái cửa ra vào trong phòng, There are two windows in the room., /ðer ɑːr tuː ˈwɪndoʊz ɪn ðə ruːm/ — Có hai cửa sổ trong phòng, The bed is big., /ðə bed ɪz bɪɡ/ — Cái giường thì to, The desk is new., /ðə desk ɪz nuː/ — Cái bàn học thì mới, The door is old., /ðə dɔːr ɪz oʊld/ — Cánh cửa thì cũ, The room is small., /ðə ruːm ɪz smɔːl/ — Căn phòng thì nhỏ, The windows are small., /ðə ˈwɪndoʊz ɑːr smɔːl/ — Những cửa sổ thì nhỏ, new, /nuː/ — mới, old, /oʊld/ — cũ, room, /ruːm/ — căn phòng, small, /smɔːl/ — nhỏ, window, /ˈwɪndoʊ/ — cửa sổ, bed, /bed/ — cái giường, big, /bɪɡ/ — to, chair, /tʃer/ — cái ghế, desk, /desk/ — bàn học, door, /dɔːr/ — cửa ra vào

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?