beat, (v) thắng/đánh bại, board game, (n) trò chơi trên bàn cờ, captain, (n) đội trưởng, challenge, (v) thách thức, champion, (n) quán quân, cheat, (v) lừa dối, classical, (adj) cổ điển, club, (n) câu lạc bộ, coach, (n) huấn luyện viên, competition, (n) cuộc thi, concert, (n) buổi hòa nhạc, defeat, (v) đánh bại, entertaining, (adj) giải trí, group, (n) nhóm, gym, (n) phòng tập

Destination_U3

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?