urban, đô thị, metropolitan, đô thị, thủ phủ, downtown, (thuộc) trung tâm thành phố, liveable, đáng sống, concrete jungle, bê tông, construction site, công trường, public amenities, nhà tiện ích, nhà công, underground, tàu ngầm, tram, tàu điện, sky train, tàu cao tốc, tàu điện trên không, rush hour, giờ cao điểm, grow up, phát triển, lớn lên, process, làm theo trình tự, wander, lang thang, bustling, nhộn nhịp, leftover, đồ ăn thừa, hygiene, sạch sẽ , vệ sinh, multicultural, đa văn hóa, congested, tắc nghẽn, pricey, đắt đỏ

Exercise 3: Matching

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?