Bottle, Cái chai, Glass, Cái ly / Cốc thủy tinh, Bowl, Cái bát / Tô, Cup, Cái tách / Cốc có quai, Cheese, Phô mai, Plate, Cái đĩa, Grown-up, Người lớn / Người đã trưởng thành, Parent, Phụ huynh (bố hoặc mẹ), Grandparent, Ông hoặc bà, Son and grandson, Con trai và cháu trai, Daughter and granddaughter, Con gái và cháu gái, Grandchildren, Các cháu (số nhiều, gồm cả trai và gái), Message, Tin nhắn / Bức thư thông điệp (trên tay anh bồi bàn), Quiet, Im lặng / Yên tĩnh, Fly in soup, Con ruồi trong bát súp, Blonde hair, Tóc vàng hoe, Cry, Khóc, Hide, Trốn / Trốn tìm, family, gia đình, parents, bố mẹ, father, bố, mother, mẹ, dad, bố, mum, mẹ, brother, anh/em trai, sister, chị/em gái, sibling, anh chị em, grandfather, ông, grandmother, bà, grandparents, ông bà, uncle, chú, bác, cậu, aunt, cô, dì, thím, mợ, cousin, anh/chị/em họ, nephew, cháu trai, niece, cháu gái, baby, em bé, child, trẻ em, friend, bạn, classmate, bạn cùng lớp, neighbour, hàng xóm, boy, cậu bé, girl, cô bé, man, người đàn ông, woman, người phụ nữ, people, mọi người, name, tên, age, tuổi, birthday, sinh nhật, present, quà tặng, party, bữa tiệc, invite, mời, visit, thăm, help, giúp đỡ, share, chia sẻ, kind, tốt bụng, friendly, thân thiện, polite, lịch sự, happy, vui vẻ

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?