Lỗi sai / Sai lầm, Mistake, (Một cách) ầm ĩ / To tiếng, Loudly, (Một cách) tồi tệ / Xấu xa, Badly, Sự khác biệt, Difference, Một trăm (100), Hundred, Ý tưởng / Ý kiến, Idea, Lên xe (tàu, máy bay...) / Có mối quan hệ tốt, Get on, Đánh mất / Thua cuộc, Lose, Một ai đó, Someone, Một cái gì đó, Something, (Một cách) chậm rãi / Từ từ, Slowly, (Một cách) lặng lẽ / Khẽ khàng, Quietly, Nhanh nhẹn / Định nghĩa nhanh, Quick, Xin lỗi (khi muốn ngắt lời hoặc xin nhường đường), Excuse me, Thay đổi / Tiền lẻ, Change, Bởi vì, Because, Một cái khác / Một người khác, Another, (Một cách) cẩn thận / Chu đáo, Carefully, Được rồi / Ổn thỏa, All right, Tuổi tác, Age, Có nghĩa là / Định nghĩa, Mean, Phía trên / Phía dưới, Above / Below, Bật / Tắt (hoặc: Trên mặt phẳng / Rời khỏi), On / Off, Tròn / Vuông, Round / Square, Cởi quần áo / Mặc quần áo, Get undressed / Get dressed, Trước khi / Sau khi, Before / After, Lên / Xuống, Up / Down

Leaderboard

We are currently working on improving the Leaderboard functionality. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Visual style

Options

We are currently working on improving the Activity Settings. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback
AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?