bùmén, Bộ phận, tên bộ phận + 部 là được, yuángōng, Nhân viên, tóngshì, Đồng nghiệp, tên bộ phận + 同事, zhíwèi, Chức vị, mỗi bộ phận sẽ có các chức từ ô 11-16, shìchǎng bù, Bộ phận Marketing, cáiwù bù, Bộ phận kế toán / tài vụ, fúwù bù, Bộ phận dịch vụ, zhàngfáng, Cage, chǎngmiàn, Bộ phận Host, gōngguān, Host / Công quan, zhǔguǎn / zhǔrèn, Supervisor / Chủ quản, dài zhǔguǎn, Acting Supervisor, fù jīnglǐ, Asisstant Manager (AM), jīnglǐ, Manager (Quản lý chính), gāojí jīnglǐ, Senior Manager SM (Quản lý cao cấp), fù zǒngjiān, Asisstant Director, zǒngjiān, Director (của 1 bộ phận)

Leaderboard

We are currently working on improving the Leaderboard functionality. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Visual style

Options

We are currently working on improving the Activity Settings. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Switch template

Continue editing: ?