Ăn phô mai, Eat cheese, Làm bánh mì kẹp, Make a sandwich, Ăn rau trộn, Eat salad, Ăn một ít súp / canh, Have some soup, Nấu rau củ, Cook vegetables, Làm bánh kếp, Make pancakes, Uống sữa lắc, Drink milkshake, Uống nước ép trái cây, Drink fruit juice, Ăn mì / hủ tiếu, Eat noodles, Mua một ít mì Ý, Buy some pasta, Nhìn thấy cá heo, See a dolphin, Con dơi bay, A bat flies, Nhìn con gấu trúc, Look at the panda, Con chuột túi nhảy, A kangaroo jumps, Con sư tử gầm, A lion roars, Con cá mập bơi, A shark swims, Con vẹt nói chuyện, A parrot talks, Có một cái đuôi dài, Have a long tail, Cánh chim, A bird's wing, Bơi ở hồ nước, Swim in the lake, Mua máy tính xách tay, Buy a laptop, Đọc truyện tranh, Read a comic book, Xem đĩa DVD, Watch a DVD, Nghe máy nghe nhạc MP3, Listen to an MP3 player, Dùng bàn chải đánh răng, Use a toothbrush, Mất chìa khóa của tôi, Lost my key, Mang theo ô / dù, Carry an umbrella, Đội mũ bảo hiểm vào, Put on a helmet, Đeo kính, Wear glasses, Chơi với quả bóng, Play with a ball, Có mái tóc xoăn, Have curly hair, Có mái tóc thẳng, Have straight hair, Có râu quai nón, Have a beard, Có ria mép, Have a moustache, Tóc vàng hoe, Blonde hair, Có cái cổ dài, Have a long neck, Cánh tay khỏe mạnh, A strong arm, Cái vai bị đau, A hurt shoulder, Rửa mặt của con, Wash your face, Đánh răng của con, Clean your teeth, Đi đến rạp chiếu phim, Go to the cinema, Đi chợ, Go to the market, Ở siêu thị, At the supermarket, Ở trạm xe buýt, At the bus station, Đến quán cà phê, Go to a cafe, Ở trung tâm thể thao, At the sports centre, Đi đến hồ bơi, Go to the swimming pool, Sống ở một thị trấn, Live in a town, Ghé thăm một ngôi làng, Visit a village, Đi một chuyến đi chơi, Go on a trip

Common phrases

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?