land: đất đai, language: ngôn ngữ, large = big: to, lớn, late: muộn, trễ, lazy: lười biếng, leave - left - left: rời đi, let - let - let: để, letter: bức thư, lie: nằm, lift: thang máy, nâng lên, light: ánh sáng, đèn, a little: 1 ít (dùng với danh từ không đếm được), look after: chăm sóc, trông nom, look like: trông như, trông có vẻ, lovely: dễ thương, đáng yêu, low: thấp, lucky: may mắn, magazine: tạp chí, make sure: đảm bảo, chắc chắn, manager: người quản lí, March: tháng 3, married: kết hôn, match: trận đấu (n), que diêm (n), nối (v), maths: môn toán, May: tháng 5

by

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?