Bóng rổ, basketball, Phòng học, classroom, Đóng, close, Máy tính, computer, Lớp học, class, Vẽ tranh, draw/doing a draw, Cục tẩy, cụm gôm, eraser/rubber, Bóng đá, football/soccer, Khúc côn cầu, hockey, Con chuột, mouse, Âm nhạc, music, Mở, open, Trang, page, Phần, part, Bút mực, bút bi, pen, Bút chì, pencil, Thước kẻ, ruler, Đánh dấu, tick, trường học, school, giáo viên, teacher, học sinh, student (pupil), bàn học, desk, ghế, chair, sách, book, vở, notebook, cặp sách, school bag, hộp bút, pencil case, bảng, board, bút sáp màu, crayon, giấy, paper, cửa lớp học, classroom door, sân chơi, playground

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?