Chào buổi sáng các em., Good morning, everyone, Các em sẵn sàng chưa?, Are you ready?, Chúng ta bắt đầu nào., Let's begin., Chúng ta kết thúc tại đây nhé., Let's finish here., Xếp hàng nào., Line up, please., Tạo thành một hàng., Make a line, please., Mời các em vào lớp., Come in, please., Về chỗ ngồi của mình nào., Back to your seat, please., Ngồi yên tại chỗ nhé., Stay in your seat, please., Giữ trật tự nhé, Be quiet, please., Nhìn cô/thầy nào., Eyes on me., Nghe và nhắc lại., Listen and repeat, please., Làm theo cô/thầy nhé., Follow me., Hãy nghe kỹ., Listen carefully, please., Nhìn lên bảng., Look at the board, please., Làm việc theo cặp., Work in pairs, please., Làm việc theo nhóm., Work in groups, please., Nói to hơn nhé., Speak louder, please., Giơ tay lên., Raise your hand./ hand up., Hạ tay xuống nhé., Put your hand down./ Hand down., Dọn khu vực của mình., Clean up! /Tidy up!, Hết giờ rồi., Time's up!, Lần lượt nhé., Take turns, please., Thử lại nhé., Try again., Chia sẻ ý kiến của em nhé., Share your ideas, please., Tiếp tục nào!, Keep going!, Tốt lắm!, Well done!

CLASSROOM COMMANDS

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?