collect, (v) thu thập, sưu tầm, surround, (v) bao quanh, vây quanh, react, (v) phản ứng, visitor, (n) khách tham quan, du khách, hard-working, (adj) chăm chỉ, heavily, (adv) nặng nề; rất to (mưa), soundly, (adv) ngon, say (ngủ); hoàn toàn, quietly, (adv) lặng lẽ, yên lặng, early, (adv) sớm, frequently, (adv) thường xuyên, little, (adj) nhỏ, ít, situate, (v) tọa lạc, nằm ở, ancient, (adj) cổ, cổ đại, special, (adj) đặc biệt, sightseeing, (n) tham quan, ngắm cảnh, canal, (n) kênh, con kênh, get along, (phr.v) hòa thuận, hòa hợp, rural, (adj) thuộc nông thôn, safety, (n) sự an toàn, landscape, (n) phong cảnh, generous, (adj) hào phóng, security, (n) sự an toàn; an ninh, urban, (n): thuộc thành phố, observe, (v) quan sát; theo dõi; nhận thấy, peaceful, (adj) yên bình, thanh bình, historical, (adj) thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử, cultural, (adj) thuộc về văn hóa

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?