(v) tập thể dục, exericise, (v) nhìn thấy, see, (adj) nổi tiếng, popular, các hoạt động ngoài trời, outdoor activities, các hoạt động trong nhà, indoor activities, tốt cho sức khỏe, good for our health, có hại cho sức khỏe, bad for our health, ở nông thôn, in the countryside, (adj) yên tĩnh, quiet, không khí trong lành, fresh air, nhiều niềm vui, lots of fun, hộp cơm trưa, lunch box, (v) tham gia, join, (v) mang theo, bring along, kem chống nắng, suncream, giữa trưa, noon, bị cháy nắng, get sunburn, Tôi hiểu rồi., I see., những vấn đề về sức khỏe, health problems, (n) chèo thuyền, boating, (n) khu phố, neighborhood

E7 - GS - U2 - Getting Started (tutor)

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?