classroom, n. lớp học, phòng học, In the classroom, trong phòng học, question, n. câu hỏi, square, n. hình vuông, quiz, n. Câu đố, color a square, tô màu hình vuông, What's he doing?, Anh ấy đang làm gì?, He is coloring a square., Anh ấy đang tô màu hình vuông, answer the question, trả lời câu hỏi, He's answering the question., Anh ấy đang trả lời câu hỏi., do a quiz, giải câu đố, She's doing a quiz., Cô ấy đang giải câu đố

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?