Downtown, Trung tâm thành phố, Crowded, Đông đúc, Overcrowded, Quá đông đúc, Upload, Tải lên, Underground, Tàu điện ngầm, Airport, Sân bay, Square, Quảng trường, Discount, Giảm giá, Coach, Xe khách, Construction site, Công trường xây dựng, Public amenity, Tiện ích công cộng, Suburb, Vùng ngoại ô, Congestion, Sự tắc nghẽn (giao thông), Concrete jungle, Rừng bê tông (chỉ thành phố nhiều nhà cao tầng), Packed with, Đầy ắp, chật kín, Carry out, Thực hiện, tiến hành, Pricey, Đắt đỏ, Expensive, Đắt đỏ, Reliable, Đáng tin cậy, Bustling, Nhộn nhịp, tấp nập, Dusty, Nhiều bụi, đầy bụi, Destination, Điểm đến, Security, An ninh, sự an toàn, Coastal town, Thị trấn ven biển, Polluted, Bị ô nhiễm

Grade 9 - 18.07

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?