upstairs, đi lên cầu thang, amazing, tuyệt vời, take on responsibility, chịu trách nhiệm, make it yourself, tự làm lấy, dollhouse, nhà búp bê, cardboard, bìa cứng, creativity, sự sáng tạo, horse riding, cưỡi ngựa, common, phổ biến, thịnh hành, collecting teddy bear, sưu tầm gấu bông, make model, làm mô hình, collecting coin, sưu tầm đồng xu, gardening, việc làm vườn, go jogging, chạy bộ, do yoga, tập yoga, do judo, tập võ judo, go camping, cắm trại, keep fit, giữ dáng, surf, lướt sóng, rise, mọc, nhô lên (mặt trời), leave, rời khỏi, flow through, chảy qua, timetable, thời khóa biểu, set, lặn (mặt trời), arrive, đến, start, bắt đầu, exercise, tập thể dục, belong to, thuộc về, insect and bug, côn trùng và bọ, outdoor activity, hoạt động ngoài trời

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?