find-found: tìm thấy, think-thought: suy nghĩ, give-gave: cho/ tặng, write-wrote: viết, know-knew: biết, begin-began: bắt đầu, win-won: chiến thắng, sell-sold: bán, school office: văn phòng trường, repair: sửa chữa, until: cho đến khi, able to: có khả năng, usual: thông thường, head teacher: giáo viên chủ nhiệm/ hiệu trưởng, offer: đề nghị, types of food: các loại thực phẩm, available: có sẵn, server: người phục vụ, project: dự án, complete: hoàn thành, pick up: nhặt lên, possible: có thể (xảy ra), software: phần mềm, improve: cải thiện, leave: rời đi, explain: giải thích, well-known / famous: nổi tiếng, page: trang giấy, except: ngoại trừ, produce: sản xuất, advertisement: quảng cáo, recipe: công thức nấu ăn, competition: cuộc thi, successful: thành công, look after: chăm sóc, advice: lời khuyên, electricity: điện

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?