những bức tranh, pictures, những cái cửa sổ, windows, những cái gọt bút chì, pencil sharpeners, những quyển sách bài tập, workbooks, những cái kẹp giấy, paper clips, những cái đồng hồ, clocks, những cái cửa, doors, những cuốn lịch, calendars, chổi lau nhà, mop, bản đồ, map, cái cốc, mug, sổ tay, notebook, số 9, nine, hạt, nut, chạm, touch, gọt/mài, sharpen

Revision Unit 1

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?