Healthy living, lối sống lành mạnh, Physical health, sức khỏe thể chất, Mental health, sức khỏe tinh thần, Maintain, duy trì, Healthy diet, chế độ ăn lành mạnh, Do exercise = work out, tập thể dục, Counsellor, người cố vấn, Reduce stress, giảm căng thẳng, Look after, chăm sóc, Well-balanced life, cuộc sống cân bằng, Balance, cân bằng, Priority, ưu tiên, Give priority, ưu tiên, đặt lên hàng đầu, Achieve, đạt được, hoàn thành, Manage time, quản lý thời gian, Try, cố gắng, thử, Accomplish, hoàn thành, đạt được, Delay, trì hoãn, hoãn lại, Due date, hạn chót, ngày đến hạn, Optimistic, lạc quan, Stressed out, căng thẳng, Distraction, sự xao nhãng, sự mất tập trung, Intend, có ý định, dự định, Wait for, chờ đợi, Gain weight, tăng cân, Fast food, đồ ăn nhanh, Stay up late, ngủ muộn, Awake, tỉnh táo, Complete, hoàn thành, Get burnt, bị cháy nắng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?