save money, tiết kiệm tiền, cheap/affordable/reasonable price, == giá cả phải chăng, earn more money, == kiếm nhiều tiền, increase my salary, == tăng lương, worth the investment/ money, == đáng với số tiền, get a discount/special offer, == có được khuyến mãi, waste money, == lãng phí tiền, cost a lot/overpriced, == quá đắt, not worth my money, == không đáng tiền, save time, == tiết kiệm thời gian, reduce the time of doing something, == giảm thời gian làm gì đó, help me complete my work faster, == giúp tôi hoàn thành công việc tốt hơn, flexible schedule, = lịch trình linh động, time-consuming, == lãng phí thời gian, last for long hours, == kéo dài hàng giờ, have to wait for a long time, == phải đợi lâu, have a tight schedule, == có lịch trình dày đặc, cause delays, == dẫn đến trì hoãn, reduce stress after a long day of work/studying, == giảm căng thẳng sau ngày dài làm việc/ học tập, improve my mood, == cải thiện tâm trạng

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?