Apologize for (not) + V-ing, Xin lỗi vì đã (không) làm gì, Include a variety of, Bao gồm nhiều loại, đa dạng, Play a vital role in + V-ing/N, Đóng vai trò quan trọng trong việc/lĩnh vực, Be essential for + N/V-ing, Cần thiết cho việc/lĩnh vực, Provide something for somebody, Cung cấp cái gì cho ai, Struggle with something, Vật lộn, gặp khó khăn với cái gì, Lead to various issues, Dẫn đến nhiều vấn đề, Consist of + N, Bao gồm, cấu thành từ, Focus on + V-ing/N, Tập trung vào việc/lĩnh vực, The consumption of + Noun, Việc tiêu thụ cái gì, Access to + Noun, Sự tiếp cận với cái gì, Make it difficult for + N + to V, Khiến cho ai đó khó làm gì, To be crucial for + N/V-ing, Rất quan trọng đối với việc/lĩnh vực, The word “it” in paragraph refers to, Từ “it” trong đoạn văn ám chỉ đến…, Which of the following is not mentioned as, Điều nào sau đây không được đề cập là…, The passage is mainly about, Đoạn văn chủ yếu nói về…, Should + Vo, Nên làm gì, Peak season = high season, Mùa cao điểm, To be well-known for + N, Nổi tiếng về cái gì, On the verge of extinction, Đang trên bờ vực tuyệt chủng, Listen and imitate, Nghe và bắt chước, Make their own decisions, Tự đưa ra quyết định, Caught sight of, Bắt gặp, nhìn thấy thoáng qua

Matching pairs

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?