develop creativity, phát triển khả năng sáng tạo, reduce stress, giảm căng thẳng, patient, kiên nhẫn, take on responsibility, chịu trách nhiệm, join in, tham gia, maturity, sự trưởng thành, spend time together, dành thời gian cho nhau, water plants, tưới cây, benefit, lợi ích, duty, nghĩa vụ, bổn phận, share, chia sẻ, divide into, chia thành, boat, chèo thuyền, exercise, tập thể dục, popular, phổ biến, outdoor activity, hoạt động ngoài trời, go cycling, đạp xe, quiet, yên tĩnh, interesting, thú vị, lunchbox, hộp đựng đồ ăn trưa, suncream, kem chống nắng, get sunburn, bị cháy nắng, run, chạy, walk, đi bộ, eat breakfast, ăn sáng, dim light, ánh sáng mờ, lip balm, son dưỡng môi, chapped lips, môi bị nứt, coloured vegetables, rau củ nhiều màu, red spots, những đốm đỏ

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?