board game, trò chơi trên bàn cờ, clean-up activity, hoạt động dọn dẹp, collect, thu thập, sưu tầm, community, cộng đồng, community service, dịch vụ cộng đồng, develop, phát triển, donate, cho, tặng, quyên góp, elderly, người già, cao tuổi, exchange, trao đổi, flooded, bị lũ lụt, homeless, vô gia cư, mountainous, vùng núi, nursing, chăm sóc, điều dưỡng, nursing home, viện dưỡng lão, orphanage, trại trẻ mồ côi, plant, trồng cây, proud, tự hào, provide, cung cấp, rural area, vùng nông thôn, skill, kỹ năng, teenager, thanh thiếu niên, tutor, phụ đạo, dạy kèm, volunteer, tình nguyện; người tình nguyện, benefit, có lợi cho; lợi ích, famous, nổi tiếng, fantastic, tuyệt vời, feed, cho ăn, pick up, nhặt, neighborhood, khu phố, patient, bệnh nhân, litter, rác, raise (money), gây quỹ, recent, gần đây, recycle, tái chế, water, tưới nước, lonely, cô đơn

Gr7 Unit 3 Flashcards

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?