cũng, also, hằng ngày, every day, cùng nhau, together, cả hai, both, người phục vụ, server, ngay đây, right here, tên, first name, tên đệm, middle name, họ, last name, tên đầy đủ, full name, danh xưng (Mr., Mrs., Ms.,...), title(s), Còn của bạn?, What's yours?, Thật là một cái tên đẹp!, What a nice name!, khó; vất vả, hard, Chữ "O" được đọc là "zero" (số 0), Oh = zero (0), Bạn làm bao nhiêu ngày một tuần?, How many days do you work in a week?, cả tuần, whole week, ca (làm việc), shift, ngày nghỉ, day off

Unit 2: Lesson 2

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?