affect (v), tác động, ảnh hưởng đến, avoid (v), tránh, chapped (adj), bị nứt nẻ, dim (adj), lờ mờ, không đủ sáng, disease (n) ~ pandemic, dịch bệnh, eye drops, thuốc nhỏ mắt, fat (n), mỡ, fit (adj), gọn gàng, cân đối, health (n), sức khỏe, healthy (adj), khỏe manh, lành mạnh, indoors (adv) >< outdoors (adv), trong nhà >< ngoài nhà, lip balm (n), kem bôi môi, acne (n), mụn trứng cá, pimple (n), mụn, pop (v), nặn (mụn), protein (n), chất đạm, skin condition, tình trạng da, soybean (n), đậu nành, sunburn (n), sự cháy nắng, tofu (n), đậu phụ, virus (n), (con) vi-rút, vitamin (n), vitamin

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?