탭재하다, chở, tải, 전력, điện lực, 궤도, quỹ đạo, 망가졌다, bị phá hỏng, 파묻다, đào, chôn, 섬유 유연제, nước xả vải, 씌우다, đội lên, cho đeo, 바깥쪽 >< 안 쪽, bên ngoài >< bên trong, 데우다, làm nóng, 가슴을 울리다, rung động trái tim, 발목을 잡다, giữ chân(bắt lấy điểm yếu0, 손을 맞잡다, bắt tay nhau, 급급하다, mải mê chăm chú, 포스터, poster, áp phích, 불말을 쏟다, trút bầu tâm sự, 싹이 타다, mọc mầm, 수시로 들여다보다, nhìn kỹ, 쑥쑥자라다, lớn bỗng, cao ngồng, 길쭉하다, khá dài, tương đối dài, 싹쓸이, vét sạch, chiếm sạch, 기지개, vươn vai, 하락세, xu thể giảm, 대출 금리, lãi vay (cho vay tiền lãi), 설글라스, kính râm, 자외선, tia tử ngoại, 연출하다, chỉ đạo sản xuất, 빈약하다, thiếu thốn, hạn hẹp, 떠올리다, chợt nhớ ra, nhớ đến, 열매, trái, quả, 병해충, sâu bệnh
0%
Topik 91
Share
Share
by
Dinhhdinh8
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?