Eco-tour (n), Chuyến du lịch sinh thái, Thrilling (adj), Hồi hộp, ly kỳ, Flora and fauna (n), Hệ thực vật và động vật, Memorable (adj), Đáng nhớ, Tour a campus (v phr), Tham quan khuôn viên trường, Give a performance (v phr), Biểu diễn, trình diễn, Snorkelling (n), Môn lặn ống thở, Learn by rote (v phr), Học vẹt, học thuộc lòng, Exhilarating (adj), Phấn chấn, hồ hởi, Embarrassing (adj), Ngượng ngùng, xấu hổ, Helpless (adj), Bất lực, Unpleasant (adj), Khó chịu, Went blank (v phr), Trở nên trống rỗng (quên), Team building activities (n), Hoạt động xây dựng đội ngũ, Explore a site (v phr), Khám phá một địa điểm, Rich in (adj phr), Giàu có / Phong phú về, By chance (idiom), Tình cờ, ngẫu nhiên, Specialities (n), Đặc sản, Take a deep breath (v phr), Hít một hơi thật sâu, Historical value (n phr), Giá trị lịch sử, Spectacular (adj), Hùng vĩ, ngoạn mục, Relaxed and refreshed (adj), Thư giãn và sảng khoái, Brilliant (adj), Xuất sắc, rực rỡ, Locals (n), Dân địa phương, Suitable (adj), Phù hợp

Our experience

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?