aisle, gian hàng, display case, tủ trung bày, cash register, máy tính tiền, counter, quầy, (measuring) tool, dụng cụ để đo, hammer/ saw, búa/ cưa, equipment/ appliance, thiết bị, supplles, vật tư, paint/ paint can, son/ lon son, brush, co, handle, tay cấm, ladder, thang, tile, gạch lát, pipe, ống, wire/ cable, dây điện, light fixture, đèn/ thiết bị chiếu sáng, machine/ engine/ motor, máy/ dộng cơ, scaffoldings, giản giáo, instrument, nhạc cụ, music stand, giá để bản nhạc, branch, cành cây, tree/ potted-plant, cây/ chậu cây, grass/lawn, cỏ/ bãi cỏ, fleld, cánh đồng, beach, bãl biển, sand, cát, puddle, vũng nước, fence, bảng trưng bày, path/ way/ road, lối đĩ/ đường, sidewalk/ walkway/ pavement, via hė

TOPIC TOEIC C,D,F,G

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?