village, làng quê, countryside, vùng nông thôn, house, ngôi nhà, hut, túp lều, nhà tranh, yard, sân, garden, khu vườn, field, cánh đồng, tree, cây, coconut tree, cây dừa, coconut, quả dừa, coconut water, nước dừa, grass, cỏ, flowers, hoa, sun, mặt trời, sunshine, ánh nắng mặt trời, sky, bầu trời, nature, thiên nhiên, table, cái bàn, basket, cái giỏ, bench, ghế dài, bottle, chai, fence, hàng rào, path, lối đi, wooden house, ngôi nhà gỗ, wooden stairs, cầu thang gỗ, porch, hiên nhà, roof, mái nhà, door, cánh cửa, window, cửa sổ, dog, con chó, parrot, con vẹt, monkey, con khỉ, pig, con lợn, children / kids, trẻ em, teacher, giáo viên, man, người đàn ông, woman, người phụ nữ, boy, bé trai, girl, bé gái, group, nhóm, climb, leo, climb a tree, leo cây, pick, hái, pick coconuts, hái dừa, point, chỉ, point at, chỉ vào, stand, đứng, sit, ngồi, train, huấn luyện, watch, xem, quan sát, talk, nói chuyện, drink, uống, help, giúp đỡ, smile, mỉm cười, enjoy, tận hưởng, relax, thư giãn, visit, thăm, together, cùng nhau, outside, bên ngoài, under the tree, dưới gốc cây, on the grass, trên bãi cỏ, near the house, gần ngôi nhà, in front of the house, trước ngôi nhà, next to, bên cạnh, behind, phía sau, in the countryside, ở vùng nông thôn, beautiful, đẹp, peaceful, yên bình, sunny, đầy nắng, green, xanh tươi, quiet, yên tĩnh

TOPIC 8 : PLAYGROUND

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?