humpback whale, cá voi lưng gù, migration, sự di cư, record, kỷ lục, breeding area, khu vực sinh sản, documented, được ghi nhận, distance, khoảng cách, journey, hành trình, unusual, khác thường, longitude, kinh độ, feeding area, khu vực kiếm ăn, breeding ground, bãi sinh sản, spotted, được phát hiện, photograph, bức ảnh, sample, mẫu vật, determine, xác định, tourist, khách du lịch, snapped, chụp nhanh (ảnh), catalogue, danh mục, distinctive, đặc trưng, dễ nhận biết, marking, hoa văn, dấu hiệu, archive, kho lưu trữ, estimate, ước tính, route, tuyến đường, lộ trình, destination, điểm đến, hostile, khắc nghiệt, satellite tracking, theo dõi bằng vệ tinh, increasingly, ngày càng nhiều hơn, oceanographer, nhà hải dương học, indicate, cho thấy, chỉ ra, population, quần thể, extinction, sự tuyệt chủng, mystery, điều bí ẩn, habitat, môi trường sống, undoubtedly, chắc chắn, không nghi ngờ gì, mammal, động vật có vú, researcher, nhà nghiên cứu, biologist, nhà sinh vật học, observe, quan sát, recover, phục hồi, hemisphere, bán cầu, Antarctica, châu Nam Cực, species, loài sinh vật, ecology, sinh thái học, migration pattern, mô hình di cư, near-extinction, gần tuyệt chủng, chromosome, nhiễm sắc thể, fluke, đuôi cá voi, minimum distance, khoảng cách tối thiểu, detour, đường vòng, krill, nhuyễn thể phù du (krill), Northern Hemisphere, Bắc Bán Cầu, Southern Hemisphere, Nam Bán Cầu, record-breaking journey, hành trình phá kỷ lục, diet, chế độ ăn / thức ăn thường ăn, prey, con mồi, flock, đàn chim, European bee-eater, chim ăn ong châu Âu, rub, chà xát, harmless, vô hại, track, đường mòn / lộ trình, hive, tổ ong, ornithologist, nhà nghiên cứu chim, riverbank, bờ sông, tunnel, đường hầm, spectacular, ngoạn mục / ấn tượng, pesticide, thuốc trừ sâu, canal, kênh đào, poison, thuốc độc, tractor, máy cày, Mediterranean Sea, Biển Địa Trung Hải, stratagem, chiến lược, mưu kế, chart, biểu đồ, rainfall, lượng mưa, reserve, khu bảo tồn, establish, thành lập, recover, phục hồi, colony, đàn / thuộc địa ong, production, sản lượng, organise, sắp xếp, tổ chức, summary, bản tóm tắt, separately, riêng biệt, Speed reading, đọc nhanh, Competition, cuộc thi, Average, trung bình, Qualify, đủ điều kiện, Essential, thiết yếu, Master, thành thạo, Volume, khối lượng, số lượng lớn, Professional, chuyên nghiệp, Skim, đọc lướt, commute, đi làm/đi học hằng ngày, fade, phai nhạt, giảm dần, novelty, sự mới lạ, conventional, truyền thống, thông thường, responsibility, trách nhiệm

Review unit 5+6+7

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?