antibiotic, (Thuốc kháng sinh: một loại thuốc tiêu diệt vi khuẩn hoặc ngăn chúng phát triển.), food poisoning, Ngộ độc thực phẩm, germ, Vi trùng, mầm bệnh: sinh vật rất nhỏ có thể gây bệnh., give up, To stop doing something, especially a habit., infection, Nhiễm trùng: tình trạng cơ thể bị vi khuẩn hoặc vi-rút xâm nhập và gây bệnh., ingredient, Nguyên liệu, life expectancy, Tuổi thọ trung bình: số năm trung bình mà một người được kỳ vọng sẽ sống., muscle, Cơ bắp, nutrient, Chất dinh dưỡng: chất có trong thực phẩm giúp cơ thể phát triển và khỏe mạnh., press-up, Động tác chống đẩy, bacteria, Vi khuẩn, properly, Đúng cách; thích hợp, recipe, Công thức (nấu ăn), regular, Đều đặn; thường xuyên, spread, Lan truyền; sự lây lan, star jump, Động tác bật nhảy dang tay chân (Jumping Jack): bài tập nhảy kết hợp dang rộng tay và chân rồi khép lại., strength, Sức mạnh; sức khỏe:, suffer, Chịu đựng; mắc (bệnh), treatment, Sự điều trị; phương pháp điều trị, tuberculosis, Bệnh lao, virus, Vi-rút, balanced, Cân bằng, work out, Tập thể dục; luyện tập, cut down on, Cắt giảm, diameter, Đường kính, energy, Năng lượng; sức lực, examine, Kiểm tra; khám, fitness, Thể lực; tình trạng sức khỏe, fall, Rơi; ngã, lead a healthy lifestyle, Sống một lối sống lành mạnh, include, Bao gồm, give off, Tỏa ra; phát ra: phát ra nhiệt, ánh sáng, mùi hoặc khí.
0%
Unit 1: T7
Share
Share
by
Nhungphuong87em
Edit Content
Print
Embed
More
Assignments
Leaderboard
Show more
Show less
This leaderboard is currently private. Click
Share
to make it public.
This leaderboard has been disabled by the resource owner.
This leaderboard is disabled as your options are different to the resource owner.
Revert Options
Flash cards
is an open-ended template. It does not generate scores for a leaderboard.
Log in required
Visual style
Fonts
Subscription required
Options
Switch template
Show all
Open results
Copy link
QR code
Delete
Continue editing:
?