(n) sức khỏe, health, (n) các vấn đề sức khỏe, health problems 1, (n) lối sống lành mạnh, healthy living 11, (n=v) : Thuyền, chèo thuyền, boat, (n=v): tập thể dục, exercise 1, (adv): ở nơi tôi sống, in my neighborhood 1, (adv): ở thành phố, in the city 1, (adv): ở nông thôn, in the countryside 1, (n) cháy nằng, sunburn 1, (n) kem chống nắng, suncream 1, (n) hộp đựng cơm trưa, lunch box, (n) : năng lượng, energy 1, (v) cung cấp năng lượng, give energy 1

Visual style

Activity settings

Leaderboard

Switch template

Continue editing: ?