party, đảng phái, các bên, bữa tiệc, professor, giáo sư, miss, nhớ, bỏ lỡ/hụt, notice, để ý, chú ý, barely, gần như không = hardly, go barefoot, đi chân đất, within, trong phạm vi, khoảng thời gian, perform, trình diễn, thể hiện, driveway, đường từ gara ra ngoài đường chính, treat, đối xử, thiết đãi, type, đánh máy, kiểu/loại=kind, whip, khuấy lên, of major importance, có tầm quan trọng lớn, minor, số ít, ít quan trọng, progress, quá trinhg, process, sử lý, hole, hố, hold my hand, nắm tay em, hold a party, tổ chức 1 bữa tiệc, show off, khoe khoang, assign, giao nhiệm vụ, assignment, bài tập, nhiệm vụ, killed BY, bị giết BỞI, stand BY me, đứng CẠNH tôi, come BY 8 oclock, đến muộn nhất là 8h, soft, mềm, Don't be mad AT me, đừng có phát điên lên vs tôi

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?