embrace, ôm, chấp nhận, withdrawal, sự rút lui, sự rút tiền, seamlessly, một cách liền mạch, gradually, dần dần, intake, lượng tiêu thụ, sustainable, bền vững, finite, có hạn, hữu hạn, consumption, sự tiêu thụ, ensure, đảm bảo, essential, thiết yếu, unforgettable, không thể quên, destination, điểm đến, intrigued, tò mò, hứng thú, getaway, kỳ nghỉ ngắn, itinerary, lịch trình, thrive, phát triển mạnh, intricate, phức tạp, intense, mãnh liệt, determine, xác định, prioritise, ưu tiên, minimize, giảm thiểu, emphasis, sự nhấn mạnh, countless, vô số, recognition, sự công nhận, stunning, tuyệt đẹp, frustrated, nản lòng, bực bội, remarkable, đáng chú ý, impressive, ấn tượng, tempting, hấp dẫn, lôi cuốn, urbanisation, đô thị hóa, properly, đúng cách, sustainability, sự bền vững, appealing, hấp dẫn, lôi cuốn, investment, sự đầu tư, infrastructure, cơ sở hạ tầng, overcrowded, quá đông đúc, drawback, hạn chế, nhược điểm, encourage somebody to V, khuyến khích ai đó làm gì, take control of, nắm quyền kiểm soát, quản lý, lean on something, dựa vào, cut down on, giảm, plan to V, dự định, kế hoạch làm gì, consider V-ing, xem xét, cân nhắc làm gì, focus on V-ing, tập trung vào, tend to V, có xu hướng làm gì

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?