我 /wǒ/, tôi, bạn, anh ấy, cô ấy, 她 /tā/, anh ấy, cô ấy, tôi, bạn, A: 谢谢 /xiè xie/ - B: ..., 没关系。 /méi guānxi/, 我叫李月。/wǒ jiào lǐ yuè/, 我是学生。/wǒ shì xué shēng/, 不客气。/bú kèqi/, 你是哪国人?/nǐ shì nǎ guó rén?/, 我说汉语。/wǒ shuō hàn yǔ/, 我是汉语人。/wǒ shì hàn yǔ rén/, 我是中国人。/wǒ shì zhōng guó rén/, 中国人是我。/zhōng guó rén shì wǒ/, 我的朋友不是西班牙人。/wǒ de péng you bú shì xī bān yá rén/, Bạn của tôi là người Tây Ban Nha, Bạn của tôi không phải người Tây Ban Nha, Bạn của bạn không phải người Tây Ban Nha, Bạn của bạn là người Tây Ban Nha, 你家有几口人?/nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?/, 我家有四口人。/wǒ jiā yǒu sì kǒu rén/, 我家有人。/wǒ jiā yǒu rén/, 他家有四口人。/tā jiā yǒu sì kǒu rén/, 你家有四口人。/nǐ jiā yǒu sì kǒu rén/, Năm nay cô Lý bao nhiêu tuổi rồi?, 李老师今年几岁了?/lǐ lǎo shī jīn nián jǐ suì le/, 李老师今年多少了?/lǐ lǎoshī jīn nián duō shǎo le/, 李老师今年多大了?/lǐ lǎo shī jīn nián duō dà le/, 李老师几岁大了?/lǐ lǎo shī jǐ suì dà le/, 日本菜好吃吗?/rì běn cài hǎo chī ma?, 日本菜很好吃。/rì běn cài hěn hǎo chī/, 中国菜很好吃。/zhōng guó cài hěn hǎochī/, 我会做日本菜。/wǒ huì zuò rì běn cài/, 我不会做日本菜。/wǒ bú huì zuò rì běn cài/, Chữ Hán này đọc như thế nào?, 这个汉字怎么写?/zhè gè hàn zi zěnme xiě/, 这个汉字怎么做?/zhè gè hàn zì zěn me zuò/, 这个汉字怎么读?/zhè gè hàn zì zěnme dú/, 今天几月几号?/jīn tiān jǐ yuè jǐ hào/, 今天二十七号七月。/jīn tiān èr shí qī hào qī yuè/, 今天七月二十七号。/jīn tiān qī yuè èr shí qī hào/, 今天二十七月七号。/jīn tiān èr shí qī yuè qī hào/, 昨天七月二十七号。/zuó tiān qī yuè èr shí qī hào/

Leaderboard

We are currently working on improving the Leaderboard functionality. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Visual style

Options

We are currently working on improving the Activity Settings. Please help us by offering your feedback.

Give Feedback

Switch template

Continue editing: ?