BEHIND - ở đằng sau, IN FRONT OF - ở đằng trước, OPPOSITE - đối diện, IN THE MIDDLE OF - ở giữa (không gian), BETWEEN - ở giữa hai đối tượng, TO THE LEFT OF - ở bên trái, TO THE RIGHT OF - ở bên phải, BESIDE / NEXT TO - bên cạnh, ABOVE - bên trên, NEAR - gần, AT THE CORNER — ở góc, LOCATION — vị trí

UNIT 6- LOCATION

Leaderboard

Visual style

Options

AI Enhanced: This activity contains content generated by AI. Learn more.

Switch template

Continue editing: ?