The local newspaper, Báo địa phương, carry out a survey, tiến hành một cuộc khảo sát, city dwellers, cư dân thành phố, a liveable place, một nơi đáng sống, stricter traffic laws, luật giao thông nghiêm khắc hơn, ignore traffic lights, phớt lờ đèn giao thông, break speed limits, vượt tốc độ, reduce road accidents, giảm tai nạn giao thông, public transport systems, hệ thống giao thông công cộng, The local authority, Nhà cầm quyền địa phương, construct new parking lots, xây dựng những điểm đỗ xe mới, widen roads, mở rộng đường, cater for, phục vụ/ cung cấp cho, build traffic apps, xây dựng ứng dụng giao thông, the best routes, những tuyến đường tốt nhất, avoid traffic congestion, tránh tắc nghẽn giao thông, implement laws, thi hành /bổ sung luật, travel around/ get around the city, đi vòng quanh thành phố, the increasing number of..., số lượng gia tăng của..., private cars, xe ô tô riêng / xe gia đình

Leaderboard

Visual style

Options

Switch template

Continue editing: ?